F. Phụ lục danh mục động thực vật

PHỤ LỤC DANH MỤC ĐỘNG THỰC VẬT

Bảng 1: Thống kê số lượng các Taxon của hệ thực vật bậc cao ở Nam Cát Tiên (trừ ngành Rêu - Bryophyta)

 

Tên Taxon

Số chi

Số loài

1

2

3

Ngành LYCOPODIOPHYTA

Thông Đất

 

 

Lớp LYCOPODIOSIDA

Thông Đất

 

 

Bộ LYCOPODIALES

Thông Đất

 

 

Họ Lycopodiaceae

 

1

5

Lớp ISOETOPSIDA

Thủy Phỉ

 

 

Bộ SELAGINELLALES

Quyển Bá

 

 

Họ Selaginellaceae

 

1

1

Ngành POLYPODIOPHYTA

Xương Xỉ

 

 

Lớp OPHIOGLOSSOPSIDA

Lưỡi Rắn

 

 

Bộ OPHIOGLOSSALES

Lưỡi Rắn

 

 

Họ ophioghossaceae

 

1

1

Lớp POLYPODIOPSIDA

Dương Xỉ

 

 

P. Lớp SCHIZAEIDAE

Bòng Bong

 

 

Bộ SCHIZAEALES

Bòng Bong

 

 

Họ Lygodiaceae

 

 

 

Bộ PTERIDALES

Cỏ Seo Gà

 

 

Họ Pteridaceae

 

2

3

Họ Adiantaceae

 

1

1

Họ Vittariaceae

 

2

2

P. Lớp GLEICHENIIDAE

Vọt

 

 

Bộ GLEICHENIALES

Vọt

 

 

Họ Gleicheniaceae

 

1

1

P. Lớp POLYPODIIDAE

Dương Xỉ

 

 

Bộ POLYPODIALES

Dương Xỉ

 

 

Họ Polypodiaceae

 

3

4

P. Lớp HYMENOPHYLLIDAE

Lá Màng

 

 

Bộ DICKSONIALES

Cẩu Tích

 

 

Họ Dicksoniaceae

 

1

1

Bộ ASPIDIALES

Áo Khiên

 

 

Họ Aspleniaceae

 

1

1

Họ Blechnaceae

 

1

1

P.  Lớp SALVINIIDAE

Bèo Ong

 

 

Bộ SALVINIALES

Bèo Ong

 

 

Họ Salviniaceae

 

1

1

Ngành CYCADOPHYTA

Tuế

 

 

Lớp CYCADOPSIDA

Tuế

 

 

Bộ CYCADALES

Tuế

 

 

Họ Cycadaceae

 

1

2

Ngành GNETOPHYTA

Dây Gắm

 

 

Lớp GNETOPSIDA

Dây Gắm

 

 

Họ Gnetaceae

 

1

1

Ngành MAGNOLIOPHYTA

Ngọc Lan

 

 

Lớp MAGNOLIOPSIDA

Ngọc Lan, Hai Lá Mầm

 

 

P. Lớp MAGNOLIIDAE

Ngọc Lan

 

 

Bộ ANNONALES

Na

 

 

Họ Annonaceae

 

7

8

Họ Myristicaceae

 

2

3

Bộ LAURALES

Long Não

 

 

Họ Hernandiaceae

 

1

1

Họ Lauraceae

 

6

12

Bộ NELUMBONALES

Sen

 

 

Họ Nelumbonaceae

 

1

1

P. Lớp RANUNCULIDAE

Hoàng Liên

 

 

Bộ RANUNCULALES

Hoàng Liên

 

 

Họ Lardizabalaceae

 

1

1

Họ Menispermaceae

 

2

2

Họ Ranunculaceae

 

1

1

P. Lớp CARYOPHYLLIDAE

Cẩm Chướng

 

 

Bộ CARYOPHYLLALES

Cẩm Chướng

 

 

Họ Amaranthaceae

 

3

3

Bộ POLYGONALES

Rau Răm

 

 

Họ Polygonaceae

 

1

1

P. Lớp HAMAMELIDIDAE

Sau Sau

 

 

Bộ FAGALES

Dẻ

 

 

Họ Fagaceae

 

1

1

P. Lớp DILIENIIDAE

Sổ

 

 

Bộ DILLENIALES

Sổ

 

 

Họ Dilleniaceae

 

2

4

Bộ THEALES

 Chè

 

 

Họ Theaceae

 

1

1

Họ Symplocaceae

 

1

1

Họ Clusiaceae

 

4

8

Bộ OCHNALES

 Mai

 

 

Họ Ochnaceae

 

1

1

Bộ ANCISTROCLADALES

Trung Quân

 

 

Họ Ancistrocladaceae

 

1

2

Bộ ELATINALES

Đàn Thảo

 

 

Họ Elatinaceae

 

1

2

Bộ LECYTHIDALES

Vừng

 

 

Họ Lecythidaceae

 

2

6

Bộ ERICALES

Đỗ Quyên

 

 

Họ Ericacea

 

1

1

Bộ EBENALES

Thị

 

 

Họ Ebenaceae

 

1

5

Bộ SAPOTALES

Hồng Xiêm

 

 

Họ Sapotaceae

 

1

1

Bộ PRIMULALES

Trân Châu

 

 

Họ Myrsinaceae

 

1

1

Bộ VIOLALES

Hoa Tím

 

 

Họ Flacourtiaceae

 

1

1

Họ Kiggelariaceae

 

1

1

Họ Passifloraceae

 

1

1

Bộ CUCURBITALES

Bầu Bí

 

 

Họ Cucurbitaceae

 

 

 

Bộ BEGONIALES

Thu Hải Đường

 

 

Họ Datiscaceae

 

1

1

Họ Begoniaceae

 

1

1

Bộ CAPPARALES

Màn Màn

 

 

Họ Capparaceae

 

3

6

Bộ MALVALES

Bông

 

 

Họ Elaeocarpaceae

 

1

2

Họ Tiliaceae

 

3

7

Họ Dipterocarpaceae

 

5

14

Họ Sterculiaceae

 

8

14

Họ Malvaceae

 

4

5

Bộ URTICALES

 

 

 

Họ Ulmaceae

 

2

3

Họ Moraceae

 

4

18

Họ Cecropiaceae

 

1

2

Họ Urticaceae

 

1

2

Bộ EUPHORBIALES

Thầu Dầu

 

 

Họ Euphorbiaceae

 

21

38

Họ Pandaceae

 

1

1

P. Lớp ROSIDAE

Hoa Hồng

 

 

Bộ ROSALES

 

 

 

Họ Chrysobalanaceae

 

1

1

Bộ PODOSTEMALES

 

 

 

Họ Podostemaceae

 

1

1

Bộ RHIZOPHORALES

 

 

 

Họ Rhizophoraceae

 

1

3

Bộ MYRTALES

Sim

 

 

Họ Myrtaceae

 

2

6

Họ Combretaceae

 

5

6

Họ Crypteroniaceae

 

1

1

Họ Melastomataceae

 

3

4

Họ Lythraceae

 

1

5

Họ Sonneratiaceae

 

1

1

Họ Onagraceae

 

1

2

Bộ FABALES

Đậu

 

 

Họ Fabaceae

 

28

49

Bộ CONNARALES

Khế rừng

 

 

Họ Connaraceae

 

1

1

Bộ SAPINDALES

Bồ Hòn

 

 

Họ Sapindaceae

 

5

5

Bộ RUTALES

Cam

 

 

Họ Rutaceae

 

5

5

Họ Simaroubaceae

 

5

6

Họ Irvingiaceae

 

1

1

Họ Meliaceae

 

2

2

Họ Burseraceae

 

2

3

Họ Anacardiaceae

 

5

6

Bộ LINALES

Lạnh

 

 

Họ Linaceae

 

1

1

Bộ GERANIALES

Phong Lữ

 

 

Họ Oxalidaceae

 

1

1

Bộ POLYGALALES

Viễn Chí

 

 

Họ Polygalaceae

 

2

2

Bộ CELASTRALES

Cây Gối

 

 

Họ Aquifoliaceae

 

1

1

Họ Icacinaceae

 

2

2

Họ Cardiopteridaceae

 

1

1

Họ Celastraceae

 

3

3

Bộ SANTALALES

Đàn Hương

 

 

Họ Olacaceae

 

1

1

Bộ RHAMNALES

Táo ra

 

 

Họ Rhamnaceae

 

2

2

Bộ VITALES

Nho

 

 

Họ Vitaceae

 

4

5

Họ Leeaceae

 

1

3

Bộ CORNALES

Sơn Thù Du

 

 

Họ Alangiaceae

 

1

1

Bộ APIALES (= ARALIALES)

Hoa Tán

 

 

Họ Araliaceae

 

1

2

P. Lớp LAMIIDAE

Hoa Môi

 

 

Bộ GENTIANLLES

Long Đởm

 

 

Họ Longaniaceae

 

2

4

Họ Rubiaceae

 

25

34

Họ Apocynaceae

 

4

5

Họ Asclesppiadaceae

 

6

11

Bộ OLEALES

Nhài

 

 

Họ Oleaceae

 

1

2

Bộ SONALALES

 

 

Họ Solanaceae

 

2

2

Bộ CONVOLVULALES

Khoai Lang

 

 

Họ Convolvulaceae

 

4

8

Họ Cuscutaece

 

1

1

Bộ BORAGINALES

Vòi Voi

 

 

Họ Ehretiaceae

 

2

2

Họ Boraginaceae

 

1

1

Bộ SCROPHULARIALES

Hoa mõm sói

 

 

Họ scrophulariaceae

 

6

9

Họ Bignoniaceae

 

3

3

Họ Lentibulariaceae

 

1

1

Họ Thunbergiaceae

 

1

2

Bộ LAMIALES

Hoa Môi

 

 

Họ Verbenaceae

 

8

12

Họ Lamiaceae

 

2

2

P.Lớp ASTERIDAE

 

 

 

Bộ ASTERALES

Cúc

 

 

Họ Asteraceae

Cúc

6

8

Lớp LILIOPSIDA

Hành

 

 

P.Lớp ALISMATIDAE

Trạch Tả

 

 

Bộ HYDROCHARITALES

Lá Sắn

 

 

Họ Hydrocharitaceae

 

1

1

P.Lớp LILIIDAE

Hành

 

 

Bộ LILIALES

Hành

 

 

Họ Melanthiaceae

 

1

1

Bộ BURMANNIALES

Cào Cào

 

 

Họ Burmanniaceae

 

1

1

Bộ AMARYLLIDALES

Loa Kèn Đỏ

 

 

Họ Asphodelaceae

 

1

1

Họ Amarillidaceae

 

1

1

Bộ ASPARAGALES

Thiên Môn

 

 

Họ Dracaenaceae

 

1

2

Bộ SMILACALES

Kim Cang

 

 

Họ Smilacaeae

 

1

1

Bộ DIOSCOREALES

Củ Nâu

 

 

Họ Dioscoreaceae

 

1

3

Họ Stemonaceae

 

1

2

Bộ HEMODORALES

Tỏi Voi Lùn

 

 

Họ Hypoxidaceae

 

1

2

Bộ ORCHIDALES

Lan

 

 

Họ Orchidaceae

 

36

76

Bộ POTEDERIALES

Bèo Sen

 

 

Họ Pontederiaceae

 

1

1

Bộ ZINGIBERALES

Gừng

 

 

Họ Musaceae

 

1

1

Họ Zingiberaceae

 

8

9

Họ Costaceae

 

1

1

Họ Marantaceae

 

5

5

Bộ CYPERALES

Cói

 

 

Họ Cyperaceae

 

6

10

Bộ COMMELINALES

Thài Lài

 

 

Họ Commelinaceae

 

2

3

Họ Eriocaulaceae

 

1

1

Bộ RESTIONALES

Chanh Lương

 

 

Họ Flagellariceae

 

1

1

Bộ POALES

Lúa

 

 

Họ Poaceae

 

10

14

P.Lớp ARECIDAE

Cau

 

 

Bộ ARECALES

Cau

 

 

Họ Arecaceae

 

7

9

Bộ PANDANALES

Dứa Dại

 

 

Họ Pandanaceae

 

2

2

Bộ ARALES

Ráy

 

 

Họ Araceae

 

10

15

 


Bảng 2: Thống kê số lượng của hệ động vật Nam Cát Tiên

 

Tên Họ

Số chi

Số loài

CHIM

 

 

PELECANIFORMES - Bộ Bồ Nông

 

 

Phalacrocoracidae - Họ Cốc

2

4

CICONIIFORMES - Bộ Hạc

 

 

Ardeidae - Họ Diệc.

9

13

Ciconiidae - Họ Hạc

5

6

Threskiornithidea - Họ Cò quắm

3

3

ANSERIFORMES - Bộ Ngỗng

 

 

Anatidae - Họ Vịt

4

4

FALCONIFORMES - Bộ Cắt

 

 

Pandionidae - Họ Ó Cá

1

1

Falconidae - Họ Cắt

2

2

Accipitridae - Họ Ưng

11

12

GALLIFORMES - Bộ Gà

 

 

Phasianidae - Họ Trĩ

7

8

GRUIFORMES - Bộ Sếu.

 

 

Turnidae - Họ Cun Cút

1

2

Rallidae - Họ Gà nước

6

6

CHARADRIIFORMES – Bộ Rẽ

 

 

Charadriidae - Họ Choi Choi

9

13

COLUMBIFORMES - Bộ Bồ Câu

 

 

Columbidae - Họ Bồ Câu

4

9

PSITTACIFORMES - Bộ Vẹt

 

 

Psittacidae - Họ Vẹt

3

6

CUCULIFORMES - Bộ Cu Cu

 

 

Cuculidae - Họ Cu Cu

5

6

CAPRIMULGIFORMES - Bộ Cú Muỗi

 

 

Caprimulgidae - Họ Cú Muỗi

2

3

STRIGIFORMES - Bộ Cú

 

 

Strigidae - Họ Cú mèo

2

2

APODIFORMES - Bộ Yến

 

 

Apodidae - Họ Yến

2

3

Hermiprosnidae – Họ Yến mào

1

1

TROGONIFORMES - Bộ Curucu

 

 

Trogonidae - Họ Curucu

1

1

CORACIIFORMES - Bộ Sả

 

 

Alcedinidae - Họ Bói Cá

5

7

Meropidae - Họ Trảu

2

3

Coraciidae - Họ Sả Rừng

2

2

Upupidae - Họ Đầu rìu

1

1

Bucerotidae - Họ Hồng Hoàng

3

4

PICIFORMES – Bộ Gõ Kiến

 

 

Capitonidae - Họ Cu rốc

1

6

Picidae - Họ Gõ kiến

9

13

PASSERIFORMES - Bộ Sẻ

 

 

Eurylaimidae - Họ Mỏ rộng

1

1

Pittidae - Họ Đuôi cụt

1

2

Hirundinidae - Họ Nhạn

2

4

Motacillidae - Họ Chìa vôi

1

1

Campephagidae – Họ Phường chèo

2

2

Pyenonotidae - Họ Chào mào

2

8

Irenidae - Họ Chim lam

2

3

Laniidae - Họ Bách thanh

1

2

Sturnidae - Họ Sáo

4

8

Oriolidae - Họ Vàng anh

1

3

Dicruridae - Họ Chèo bẻo

1

6

Artamidae - Họ Nhạn rừng

1

1

Corvidae - Họ Quạ

3

3

Turdidae - Phân Họ Chích Chòe

1

1

Sylviinae - Phân Họ Chim Chích

2

2

Timaliidae - Phân Họ Khướu

2

3

Muscicapinae - Phân Họ Đớp ruồi

2

2

Nectariniidae – Họ Hút mật

4

4

Dicacidae - Họ Chim Sâu

1

2

Ploceidae - Họ Sẻ

3

5

THÚ

 

 

INSECTIVORA- Bộ Ăn Sâu Bọ

 

 

Talpidae - Họ Chuột hốc

1

1

Soricidae - Họ Chuột chù

1

1

SCADETIA

 

 

Tupaidae - Họ Đồi

1

1

DERMOPTERA - Bộ Cánh Da

 

 

Cynocephalidae - Họ Cánh da

1

1

CHIROPTERA - Bộ Dơi

 

 

Pteropodidae - Họ Dơi

3

4

PRIMATES - Bộ Linh Trưởng

 

 

Lorioidae - Họ Cu li

1

2

Cercopithecidae – Họ Khỉ hầu

3

7

Hylobatidae - Họ Vượn

1

1

CARNIVORA - Bộ Ăn Thịt

 

 

Canidae - Họ Chó sói

1

1

Ursidae - Họ Gấu

2

2

Mustelidae - Họ Chồn

5

5

Viverridae - Họ Cầy

6

6

Felidae - Họ Mèo

3

5

PROBOSCIDA - Bộ Có Vòi

 

 

Họ Elephantidae

1

1

ARTIODACTYLA - Bộ Có Guốc Ngón Chẵn

 

 

Suidae - Họ Lợn

1

1

Tragulidae - Họ Cheo

1

1

Cervidae - Họ Hươu Nai

2

2

Bovidae - Họ Bò

1

3

PHOLIDOTA – Bộ Tê Tê

 

 

Họ Manidae

1

1

RODENTIA - Bộ Gậm nhấm

 

 

Sciuridae - Họ Sóc

4

5

Rhizomyidae - Họ Dúi

1

1

Muridae - Họ Chuột

4

4

Hystricidae - Họ Nhím

1

1

LAGOMORPHA - Bộ Thỏ

 

 

Leporidae - Họ thỏ

1

1

BÒ SÁT

 

 

SQUAMATA - Bộ Có Vảy

 

 

Gekkonidae - Họ Tắc Kè

3

3

Scincidae - Họ Thằn Lằn bóng

1

1

Agamidae - Họ Nhông

3

4

Varanidae - Họ Kỳ đà

1

2

Lacertidae - Họ Thằn lằn

1

1

Boidae – Họ Trăn

1

2

Typhlopidae - Họ Rắn giun

1

1

Ilysidae - Họ Đuôi Cụt

1

1

Colubridae - Họ Rắn nước

9

11

Elapidae - Họ Rắn Hổ

4

5

Crotalidae - Họ Rắn có hố má

2

2

TESTUDINATA - Bộ Rùa

 

 

Emydidae - Họ Rùa móc

5

5

Trionyidae - Họ Ba Ba

1

1

CROCODYLIA - Họ Cá Sấu

 

 

Crocodylidae - Họ Cá sấu

1

1

 

 

AHEOGLOSSIFORMES - Bộ Cá Thát Lát

 

 

Notopteridae - Họ Cá thát lát

1

1

CYPRINIFORMES - Bộ Cá chép

 

 

Cyprinidae - Họ Cá chép

4

5

Clariidae - Họ Cá trê

2

3

PERCIFORMIS - Bộ Cá Vược

 

 

Anabantidae - Họ Cá Rô

3

3

Nandidae - Họ Cá rô biển

1

1

OPHIOCEPHALIFORME S - Bộ

 

 

Ophiocephalidae - Họ

1

3

SYMBRANCHIFORMES - Bộ

 

 

Flutidae - Họ

1

1

MASTACEMBELIFORMES - Bộ

 

 

Mastacem belidae - Họ

1

2

NGÀNH CÔN TRÙNG

 

 

EPHEMEROPTERRA - Bộ

 

 

Baetidae - Họ

5

9

Heptageniidae - Phân Họ

4

5

Oligoneuriidae - Phân Họ

2

3

Leptonphiebiidae - Phân Họ

4

5

Ephemeridae - Họ

1

1

Polymitarcyidae - Họ

1

1

Potamanthidae – Họ

1

1

Ephemerellidae - Họ

4

5

Caenidae - Họ

3

5

Tricorythidae – Họ

2

3

LEPIDOPTERA - Bộ

 

 

Papilionidae - Họ

7

13

Pieridae - Họ

9

14

Danaidae – Họ

4

11

Satyridae – Họ

7

8

Nymphalidae – Họ

19

31

Riodinidae - Họ

1

2

HETEROPTERA - Bộ

 

 

Nepidae - Họ

1

1

Ranatrinae - Họ

2

2

Belostomatidae - Họ

1

2

Pleidae - Họ

1

2

Helotrephidae - Họ

2

3

Notonectidae - Họ

3

8

Corixidae - Họ

3

8

Comments