Phụ lục 01: DANH SÁCH CÁC CÔNG TRÌNH TRUNG THỦY NÔNG

DANH SÁCH CÁC CÔNG TRÌNH TRUNG THỦY NÔNG

SỐ TT

TÊN

CÔNG TRÌNH

ĐỊA

ĐIỂM

THỜI GIAN

XÂY DỰNG

QUY MÔ

KẾT CẤU

NĂNG LỰC

THIẾT KẾ (ha)

NĂNG LỰC

THỰC TẾ (ha)

I

1

2

3

4

 

II

1

2

3

4

III

1

2

3

 

4

 

IV

1

2

3

4

5

6

7

8

9

10

11

12

V

1

2

3

 

VI

1

2

3

4

5

6

7

8

 

VII

1

Tân Phú

Đập Năm Sao

Hồ Đa Tôn

Đập Đồng Hiệp

Đập Vàm Bô

 

Xuân Lộc :

Hồ Suối Vọng

Đập Cu Nhí

Đập Gia Liêu I

Đập Gia Liêu II

Thống Nhất:

Đập Bỉnh

Hồ Sông Mây

Hồ Thanh Niên

(hạ lưu hồ Bà Long)

Hồ Bà Long

 

Vĩnh Cửu:

TBĐ Trị An

TBĐ Đại An

TBĐ Tấn An

TBĐThiện Tân 1

TBĐThiện Tân 2

TBĐ Long Chiến

TBĐ Miếu Van

TBĐ Lợi Hòa

TBĐ Bình Phước

TBĐ Tân Triều

TBĐ Bình Hòa 1

TBĐ Bình Hòa 2

TP Biên Hòa:

TBĐ Hiệp Hòa 1

TBĐ Hiệp Hòa 2

TBĐ Tan Hạnh

 

Long Thành:

Đập Phước Thái

Đập Suối Cả

Đập Bà Kí

Đập Long An

Đập Cầu Quang

TBĐ Long Thành

TBĐ Phước Tân

TBĐ Hòa Hưng

 

H. Nhơn Trạch

Đập Ông Kèo

 

Xã Phú Bình

= Th.Sơn

= Phú Điền

= Phú Lập

 

 

= Xuân Bảo

= Xuân Tây

= Xuân Phú

= Xuân Phú

 

= Gia Tân 3

= Hố Nai 4

= Hố Nai 3

 

= Hố Nai 3

 

 

= Trị An

= Tân An

= Tân An

= Thiện Tân

= Thiện Tân

= Lợi Hòa

= Lợi Hòa

= Lợi Hòa

= Tân Bình

= Tân Bình

=Bình Hòa

= Bình Hòa

 

= Hiệp Hòa

= Hiệp Hòa

= Tân Hạnh

 

 

Phước Bình

LongPhước

Hiệp Phước

Long An

Hòa Hưng

Long Thành

Phước Tân

Hòa Hưng

 

 

Liên Xã

 

1973

1988

1976 - 1977

1990

 

 

1985 - 1986

1978

1976

1978

 

1993

1978

1980

 

1992 - 1993

 

 

1983

1983

1991

1978 - 1979

1988

1994

1987

1976 - 1977

1983

1987

1976 - 1977

1983

 

1982

1982

1977

 

 

1973 - 1977

1975 - 1977

1977 - 1978

1986

1977

1977 - 1979

1976 - 1977

1980

 

 

1993 - 1998

 

10 cửa Bê tông

19x10 m3 nước

BT Cthép 6 cửa

Đập đất

 

 

4x10 m3 nước

Bê tông

BTC thép 6 cửa

BTC thép 3 cửa

 

Đã xây

1610m3nước

600.000m3

 

Đập đất

 

 

2máyx1000m3/h

2 x 1000m3/h

3 x 1000m3/h

4 x 1000m3/h

1 x 1000m3/h

3 x 1000m3/h

4 x 1000m3/h

3 x 1000m3/h

2 x 1000m3/h

2 x 1000m3/h

1 x 1000m3/h

1 x 1000m3/h

 

2 x 1000m3/h

1 x 1000m3/h

2 x 1000m3/h

 

 

Đập BT 7 cửa

Đập BT 10 cửa

Đập BT 3 cửa

Đập BT 10 cửa

Đập BT 3 cửa

3 x 1000m3/h

2 x 1000m3/h

5 x 1000m3/h

 

 

36 km đê bao (thau chua rửa mặn)

 

 

250

1400

800

50

 

 

100 ha lúa, 800 ha cfê

100

35

 

 

90

800

60

 

100

 

 

45

Hỏng

100

300

52

80

250

300

100

50

200

70

 

220

50

250

 

 

200

800

700

400

70

250

150

60

 

 

5400

 

150

1400

900

50

 

 

100 ha lúa 800 ha cfê

167

25

 

 

17

50

 

 

55

 

 

35

Hỏng

85

130

52

60

45

110

70

37

100

68

 

40

30

0

 

 

21

201

400

150

0

 

Hỏng

40

 

 

Chưa đưa vào sử dụng

Comments