Phụ lục 3: SẢN PHẨM CHỦ YẾU CÔNG NGHIỆP TW TRÊN ĐỊA BÀN ĐỒNG NAI

SẢN PHẨM CHỦ YẾU CÔNG NGHIỆP TW TRÊN ĐỊA BÀN ĐỒNG NAI

 

SẢN PHẨM

ĐVT

1980

1985

1990

1995

1996

- Điện

Triệu kW/h

2,4

4,1

4,1

2.051

1.856

- Thép các loại

Tấn

9.703

17.230

22.136

63.062

63.078

- Dây điện các loại

Km

14.614

16.072

18.106

17.020

18.611

- Máy bơm

Cái

796

720

800

510

1.810

- Động cơ điện

Cái

2.880

1.550

6.000

5.020

6.120

- Bình ắc quy

Cái

23.864

25.167

217

141.653

167.418

- Bột giặt

Tấn

2.700

5.114

4.888

11.027

9.484

- Ngói Amiant Ciment

1000 m2

1.184

1.764

1.907

5.672

6.637

- Gạch các loại

1000 viên

13.591

12.579

15.364

24.061

41.141

- Gạch men sứ

1000 m2

4.178

3.750

10.380

25.172

26.100

- Kính xây dựng

Tấn

1.407

1.637

1.438

2.809

2.680

- Giấy các loại

Tấn

21.605

19.965

18.284

45.372

44.339

- Ván ép các loại

m3

1.809

1.316

2.332

3.200

2.840

- Chỉ len

Tấn

77

122

187

156

140

- Quần áo xuất khẩu

1000 cái

2.582

2.781

1.317

1.258

940

- Đồ hộp các loại

Tấn

1.094

2.765

2.993

510

 

- Cà phê các loại

Tấn

56

71

88

130

650

- Lốp xe đạp

1000 cái

745

1.252

894

1.120

2.911

- Lốp xe máy

1000 cái

59

62

85

307

480

- Ngói các loại

1000 viên

5.284

5.726

6.540

12.560

10.141

- Đá khai thác

1000 m3

28

32

154

356

430

- Bê tông đúc

trụ

2.725

3.927

4.618

7.608

6.987

- Gỗ xe

1000 m3

68

79

325

5.010

 

- Đường các loại

Tấn

 

10.046

20.939

80.012

96.294

- Ti vi các loại

Cái

16.050

17.860

21.090

120.500

113.480

- Radio cassette

Cái

45.100

46.087

50.633

48.010

19.200

Comments